ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nho khô" (1件)
nho khô

日本語
名干しぶどう
Bánh ngọt này có nhiều nho khô.
このケーキにはたくさんの干しぶどうが入っている。
類語検索結果 "nho khô" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nho khô" (2件)
Bánh ngọt này có nhiều nho khô.
このケーキにはたくさんの干しぶどうが入っている。
Bản ghi nhớ không bao gồm việc dỡ bỏ ngay lập tức các lệnh trừng phạt.
覚書には、制裁の即時解除は含まれていません。
